weak spot

/wik spɑt/
Danh từ
  1. Một vị trí mà khả năng phòng thủ yếu hoặc có lỗ hổng lớn.
    A location where the defenses are weak or the vulnerability is great.
🎬 Nghe “weak spot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish